Dịch nghĩa:
昨日さぁ、駅の近くに買い物に行ったんだ。
Hôm qua, tôi đã đi mua sắm gần ga đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
駅
Dịch
nhà ga
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng