Dịch nghĩa:
昨日あの子たちはテニスをしなかったよ。
Hôm qua bọn trẻ không chơi tennis.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
子
Tử
trẻ em