Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨年
さくねん
ボストンを
離
はな
れてから、まだ
一
いち
度
ど
も
戻
もど
ってないんだ。
Tôi chưa quay lại Boston kể từ khi rời đi năm ngoái.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
昨年
さくねん
năm ngoái
ボストン
Boston
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
未だ
まだ
vẫn
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
戻る
もどる
quay lại
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
戻
Lệ
trở lại; khôi phục