Dịch nghĩa:
昨年は死者数より出生数が多かった。
Năm ngoái số người chết ít hơn số người sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
死
Tử
chết
者
Giả
người
数
Số
số; sức mạnh
出
Xuất
ra ngoài
生
Sinh
sinh; cuộc sống
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều