Dịch nghĩa:
映画を見て泣くなんて、お前らしくない。
Khóc khi xem phim, không giống bạn tí nào.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
泣
Khấp
khóc
前
Tiền
phía trước; trước