Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
映画
えいが
の
中
なか
にはわくわくさせるものもある。
Có những bộ phim thật sự hấp dẫn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
映画
えいが
phim; điện ảnh
中
なか
bên trong
わくわく
hào hứng; hồi hộp; phấn khích
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm