Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昔
むかし
はコーラをよく
飲
の
んでたけど、
今
いま
は
水
みず
しか
飲
の
まないよ。
Ngày xưa tôi thường uống cola, nhưng bây giờ chỉ uống nước thôi.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
コーラ
nước ngọt có ga
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
今
いま
bây giờ
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
飲
Ẩm
uống
今
Kim
bây giờ
水
Thủy
nước