Dịch nghĩa:
明日の夜は、テレビで観たい映画があるんだ。
Ngày mai tối có bộ phim trên tivi mà tôi muốn xem.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
観
quan điểm; diện mạo
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh