Dịch nghĩa:
昆虫の世界では常に力のあるものが勝つ。
Trong thế giới côn trùng, kẻ mạnh luôn chiến thắng.
Từ vựng:
Hán tự:
昆
Côn
hậu duệ; anh trai; côn trùng
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
常
Thường
thông thường
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
勝
Thắng
chiến thắng