Dịch nghĩa:
早寝早起きは健康と富と賢さのもと。
Ngủ sớm dậy sớm là nguồn gốc của sức khỏe, giàu có và sự thông minh.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
起
Khởi
thức dậy
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo