Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
早
はや
く
言
いいわけ
い
訳
を
考
かんが
えないとまずい
事
こと
になる。
Phải nghĩ ra lời biện minh nhanh thôi, không sẽ rắc rối lớn.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
言い訳
いいわけ
lý do
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
不味い
まずい
dở; không ngon
事
こと
sự việc; điều
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
言
Ngôn
nói; từ
訳
Dịch
dịch; lý do
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
事
Sự
sự việc; lý do