Dịch nghĩa:
早くこの世を去ったのも彼女の因縁だ。
Việc cô ấy ra đi sớm cũng là duyên số của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
世
Thế
thế hệ; thế giới
去
Khứ
đi; rời
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ