Dịch nghĩa:

Chỉ số Nikkei đã tăng vọt vào cuối phiên giao dịch.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Chỉ ngón tay; chỉ
Số số; sức mạnh
Đại lớn; to
Dẫn kéo; trích dẫn
Gian khoảng cách; không gian
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Khiêu nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
Thượng trên