大引け [Đại Dẫn]

おおびけ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Danh từ chung

đóng cửa (phiên giao dịch hoặc thị trường)

JP: 日経にっけい指数しすう大引おおび間際まぎわおおきくがりました。

VI: Chỉ số Nikkei đã tăng vọt vào cuối phiên giao dịch.

Danh từ chung

giá đóng cửa