Dịch nghĩa:
日経平均は200ポイント下げ、昨日は18,000で終えた。
Chỉ số Nikkei giảm 200 điểm, kết thúc ngày hôm qua ở mức 18,000.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
均
Quân
bằng phẳng; trung bình
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
昨
Tạc
hôm qua; trước
終
Chung
kết thúc