Dịch nghĩa:
日本人にも、着物を着るのは大変です。
Đối với người Nhật, việc mặc kimono rất phức tạp.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
人
Nhân
người
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ