Dịch nghĩa:

Một nhà thơ nổi tiếng của Nhật phản đối mọi quan điểm cố định trong thơ haiku.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Hữu sở hữu; có
Danh tên; nổi tiếng
Thi thơ
Nhân người
Bài haiku; diễn viên
Câu cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Phương hướng; người; lựa chọn
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh