Dịch nghĩa:
日曜日は私が読書に時を過ごすときである。
Chủ nhật là lúc tôi dành thời gian để đọc sách.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
曜
Diệu
ngày trong tuần
私
Tư
tư nhân; tôi
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
時
Thời
thời gian; giờ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi