Dịch nghĩa:
旅行者ですが診察をお願いしたいのですが。
Tôi là khách du lịch và tôi muốn được khám bệnh.
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
者
Giả
người
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
察
Sát
đoán; phán đoán
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn