Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

新聞しんぶんをまとめておくファイルを持もっている。
Tôi có một cái kẹp để cất giữ báo.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

新聞
しんぶん
báo chí
纏める
まとめる
thu thập; đặt (tất cả) lại với nhau; tích hợp; hợp nhất; thống nhất
ファイル
tập tài liệu
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

新
Tân mới
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật