Dịch nghĩa:
新型は小売価格3万円で販売される。
Mẫu mới sẽ được bán với giá bán lẻ 30.000 yên.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
小
Tiểu
nhỏ
売
Mại
bán
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
万
Vạn
mười nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán