小売価格 [Tiểu Mại Giá Cách]

こうりかかく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

giá bán lẻ

JP: 新型しんがた小売こうり価格かかくまんえん販売はんばいされる。

VI: Mẫu mới sẽ được bán với giá bán lẻ 30.000 yên.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 小売価格
  • Cách đọc: こうりかかく
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính – chuyên ngành kinh tế, thương mại
  • Nghĩa khái quát: giá bán lẻ (đến tay người tiêu dùng)
  • Ghi chú: Khác với 卸売価格 (giá bán buôn), 仕入価格 (giá nhập), 定価 (giá niêm yết).

2. Ý nghĩa chính

  • Giá bán lẻ: mức giá mà cửa hàng bán cho người tiêu dùng cuối cùng, thường thấy trên kệ, hóa đơn, tờ rơi.
  • Chỉ số/đối tượng điều chỉnh giá: dùng trong thông báo “小売価格を改定する/引き上げる”。

3. Phân biệt

  • 定価: giá niêm yết của nhà sản xuất; giá bán thực tế có thể khác (giảm giá, khuyến mãi).
  • メーカー希望小売価格 (MSRP): “giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất”, không bắt buộc.
  • 卸売価格: giá bán buôn giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.
  • 販売価格: giá bán thực tế tại cửa hàng/website; trong thực tế thường chính là 小売価格.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thông dụng: 小売価格の改定/小売価格は税込み/小売価格は店舗により異なる。
  • Văn bản doanh nghiệp/ báo cáo: “原材料高騰に伴い、小売価格を見直します”。
  • Truyền thông/PR: “メーカー希望小売価格は○○円”。
  • Lưu ý thị trường Nhật: có sản phẩm “オープン価格” (không ấn định, tùy cửa hàng), khi đó 小売価格 không cố định.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
定価 Liên quan Giá niêm yết Do nhà sản xuất đặt; không luôn là giá bán thực tế.
メーカー希望小売価格 Liên quan Giá bán lẻ đề xuất MSRP; tính tham khảo.
販売価格 Đồng nghĩa gần Giá bán Giá thực tế tại điểm bán lẻ.
卸売価格 Đối lập vai trò Giá bán buôn Giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.
原価 Liên quan Giá thành Chi phí sản xuất/nhập, không phải giá bán.
値上げ/値下げ Liên quan Tăng/giảm giá Hành vi điều chỉnh 小売価格.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 小売(こうり): bán lẻ (trái với 卸売 bán buôn). Chữ: 小 (nhỏ) + 売 (bán).
  • 価格(かかく): giá cả, mức giá. Chữ: 価 (giá trị) + 格 (tiêu chuẩn, cách thức).
  • 小売価格: giá bán lẻ đến tay người tiêu dùng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, mức giá trên nhãn thường đã gồm thuế tiêu dùng (税込) hoặc ghi rõ 税抜/税込. Khi đọc thông báo giá, để chính xác, hãy chú ý cụm từ 税込/税抜, オープン価格, 参考価格… vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cách hiểu “小売価格”.

8. Câu ví dụ

  • この商品の小売価格は税込み1,980円です。
    Giá bán lẻ của sản phẩm này là 1.980 yên đã gồm thuế.
  • 原材料費の高騰により、来月から小売価格を改定します。
    Do giá nguyên liệu tăng, từ tháng tới chúng tôi điều chỉnh giá bán lẻ.
  • 小売価格は店舗によって異なる場合があります。
    Giá bán lẻ có thể khác nhau tùy cửa hàng.
  • メーカー希望小売価格はオープンとなっています。
    Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất là mở (không cố định).
  • 卸売価格と小売価格の差が縮まってきた。
    Khoảng cách giữa giá buôn và giá lẻ đang thu hẹp.
  • チラシに小売価格と割引率が明記されている。
    Tờ rơi ghi rõ giá bán lẻ và tỷ lệ giảm giá.
  • 輸入品の小売価格が円安で上昇した。
    Giá bán lẻ hàng nhập tăng do đồng yên yếu.
  • 当社は年内の小売価格据え置きを発表した。
    Công ty chúng tôi công bố giữ nguyên giá bán lẻ trong năm nay.
  • この調査は首都圏の小売価格を対象としている。
    Khảo sát này nhắm tới giá bán lẻ ở vùng đô thị trung tâm.
  • サイト上の小売価格と店頭価格が一致していない。
    Giá bán lẻ trên web không trùng với giá tại cửa hàng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 小売価格 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?