Dịch nghĩa:
新任の先生がこのクラスを担任される予定です。
Giáo viên mới sẽ phụ trách lớp này.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
担
Đảm
gánh vác; mang; nâng; chịu
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định