Dịch nghĩa:
新たな入植者達がその広大な広野を開墾した。
Những người định cư mới đã khai phá những cánh đồng mênh mông.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
入
Nhập
vào; chèn
植
Thực
trồng
者
Giả
người
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
大
Đại
lớn; to
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
開
Khai
mở; mở ra
墾
Khẩn
khai hoang; mở đất canh tác