Dịch nghĩa:
新しく選ばれた大統領はちょっとした詩人である。
Tổng thống mới được chọn cũng là một nhà thơ nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
大
Đại
lớn; to
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
詩
Thi
thơ
人
Nhân
người