Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

新あたらしいCDに3,000円えんも使つかってしまった。
Tôi đã tiêu mất 3,000 yên cho CD mới.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

新
Tân mới
円
Viên vòng tròn; yên; tròn
使
Sử sử dụng; sứ giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật