Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しい
橋
はし
は、
4月
しがつ
までには
完成
かんせい
します。
Cây cầu mới sẽ hoàn thành vào tháng 4.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
橋
はし
cầu
完成
かんせい
hoàn thành; hoàn thiện
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới
橋
Kiều
cầu
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
完
Hoàn
hoàn hảo; hoàn thành
成
Thành
trở thành; đạt được