Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しい
学校
がっこう
にすぐ
慣
な
れるようにすべきです。
Bạn nên nhanh chóng làm quen với ngôi trường mới.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
学校
がっこう
trường học
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
慣れる
なれる
quen với; làm quen với; trở nên quen thuộc
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
慣
Quán
quen; thành thạo