Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しい
卵
たまご
がテーブルの
上
うえ
にたくさんある。
Có rất nhiều quả trứng mới trên bàn.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
卵
たまご
trứng; trứng cá
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
新
Tân
mới
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
上
Thượng
trên