Dịch nghĩa:
新しい仕事は彼にかなりの収入をもたらした。
Công việc mới đã mang lại thu nhập khá cho anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn