Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

新あたらしいペンがある。それを貸かしてあげるよ。
Tôi có cây bút mới. Tôi sẽ cho bạn mượn.

Ngữ pháp:

~上げる (〜ageru)

Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

Từ vựng:

新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ペン
bút
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
其れ
それ
đó; nó
貸す
かす
cho mượn; cho vay
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

新
Tân mới
貸
Thải cho vay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật