Dịch nghĩa:
新しいプリンターを買う予定はないですか?
Bạn có kế hoạch mua máy in mới không?
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
買
Mãi
mua
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định