Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいデザインは
古
ふる
いデザインよりずっとよい。
Thiết kế mới tốt hơn nhiều so với thiết kế cũ.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
デザイン
thiết kế
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
ずっと
liên tục
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
新
Tân
mới
古
Cổ
cũ