Dịch nghĩa:
新しいコンピューターは旧型よりも10倍速い。
Máy tính mới nhanh hơn mười lần so với máy tính cũ.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
旧
Cựu
cũ
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng