1. Thông tin cơ bản
- Từ: 倍
- Cách đọc: ばい
- Loại từ: danh từ, hậu tố số lượng (X倍: gấp X lần), phó từ mức độ trong một số cấu trúc
- Sắc thái: trung tính, dùng rất phổ biến trong nói và viết
- Ví dụ kết hợp: 二倍, 三倍, NのX倍, 倍にする/なる, 倍率, 倍増, 倍速
2. Ý nghĩa chính
1) “Lần”, “gấp ... lần”: chỉ tỉ lệ so sánh. Ví dụ: 二倍(gấp đôi), 三倍(gấp ba).
2) Hậu tố tỉ lệ/mức phóng đại: trong thuật ngữ như 倍率(tỷ lệ cạnh tranh/phóng đại), 倍速(tốc độ x2).
3. Phân biệt
- 倍 vs 二重/ダブル: 二重 là “hai lớp/hai tầng”; 倍 là “gấp đôi về lượng/độ lớn”.
- 倍 vs 増加/増大: 倍 nêu con số cụ thể (2倍, 3倍); 増加 là tăng nói chung, không nhất thiết theo bội số.
- 倍にする (chủ ý làm tăng gấp) vs 倍になる (tự gấp lên, trạng thái kết quả).
- 半分/〜分の一 là hướng ngược lại của 倍 (giảm theo phân số).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu so sánh: A は B の X倍(A gấp X lần B); A を X倍にする(làm A gấp X lần); X倍になる(trở thành X lần)
- Thuật ngữ: 倍率(競争倍率, レンズの倍率), 倍速(1.5倍速, 2倍速), 倍増(gấp bội)
- Lưu ý trình bày số: 2倍/二倍 đều đúng; dạng số Ả Rập phổ biến trong kỹ thuật, kinh tế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 倍増 |
Gần nghĩa |
Tăng gấp bội |
Dùng trong kinh tế, thống kê; sắc thái trang trọng |
| 倍率 |
Liên quan |
Tỷ lệ (phóng đại/thi cử) |
競争倍率, レンズの倍率 |
| 二重 |
Phân biệt |
Hai lớp, kép |
Không phải “gấp đôi” về lượng |
| 半分 |
Đối nghĩa |
Một nửa |
Hướng giảm đối ứng với 倍 |
| 分の一 |
Đối nghĩa |
Phần của một |
3分の1, 4分の1... biểu thị phân số |
| 拡大 |
Liên quan |
Phóng to, mở rộng |
Không nhất thiết theo bội số |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 倍: bộ 亻 (nhân) + 咅; âm On: バイ; Kun: (không dùng phổ biến). Nghĩa: gấp bội, bội số.
- Từ đơn Hán, thường làm hậu tố đứng sau số: 2倍, 三倍, 何倍.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp, người Nhật dùng 倍 rất linh hoạt: 2倍速で見る(xem ở tốc độ x2), 努力を倍にする(nỗ lực gấp đôi), 給料は前職の1.3倍(lương cao hơn 1.3 lần so với chỗ cũ). Khi viết báo cáo, nhớ chỉ rõ “cơ sở so sánh”: 今年は昨年の2倍など để tránh mơ hồ.
8. Câu ví dụ
- 今年の売上は去年の二倍だ。
Doanh thu năm nay gấp đôi năm ngoái.
- 砂糖の量を二倍にすると甘すぎる。
Nếu tăng lượng đường lên gấp đôi thì quá ngọt.
- このレンズは5倍までズームできる。
Ống kính này có thể zoom tới 5 lần.
- 競争倍率は10倍に達した。
Tỷ lệ cạnh tranh đã đạt 10 lần.
- 視聴を2倍速に設定した。
Tôi đặt tốc độ xem ở mức 2 lần (2x).
- 彼の給料は私の1.5倍だ。
Lương của anh ấy gấp 1,5 lần của tôi.
- 生産性を倍にする方法を検討中だ。
Chúng tôi đang xem xét cách tăng gấp đôi năng suất.
- 面積が四倍に拡大した。
Diện tích đã mở rộng gấp bốn lần.
- 塩の三倍の砂糖を入れてください。
Vui lòng cho lượng đường gấp ba lần lượng muối.
- 努力を倍にして期末までに仕上げる。
Tôi sẽ nỗ lực gấp đôi để hoàn thành trước cuối kỳ.