Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
数
すう
年
ねん
ぶりだから、
彼女
かのじょ
は
私
わたし
のことがわかるかしら。
Đã nhiều năm rồi, không biết cô ấy có nhớ tôi không.
Ngữ pháp:
~ぶり (〜buri)
Biểu thị khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối làm điều gì đó
JLPT N2
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
数
すう
một vài; một số
年
ねん
năm
彼女
かのじょ
cô ấy
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi