~ぶり
JLPT N2
Biểu thị khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối làm điều gì đó

Cấu trúc:

Time expression + ぶり

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ぶり được sử dụng để diễn đạt rằng một khoảng thời gian nhất định đã trôi qua kể từ lần cuối bạn làm điều gì đó. Nó thường được dịch là 'lần đầu tiên sau ~' hoặc 'sau (khoảng thời gian)'.

Ví dụ:

Gặp lại anh ấy sau ba năm.
Đi tập gym sau một tuần.
Nhận được thư từ anh ấy sau một tháng.
Tuyết rơi sau năm năm.