~ぶり
JLPT N2
Cấu trúc:
Time expression + ぶり
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ぶり được sử dụng để diễn đạt rằng một khoảng thời gian nhất định đã trôi qua kể từ lần cuối bạn làm điều gì đó. Nó thường được dịch là 'lần đầu tiên sau ~' hoặc 'sau (khoảng thời gian)'.
Ví dụ:
1. 三年ぶりに彼に会いました。
Gặp lại anh ấy sau ba năm.
2. 一週間ぶりにジムに行った。
Đi tập gym sau một tuần.
3. 一ヶ月ぶりに彼からの手紙が来た。
Nhận được thư từ anh ấy sau một tháng.
4. 五年ぶりに雪が降った。
Tuyết rơi sau năm năm.