Dịch nghĩa:

Trong toán học, một đường thẳng được định nghĩa bởi hai điểm.

Hán tự:

Số số; sức mạnh
Học học; khoa học
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Tuyến đường; tuyến
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Nghĩa chính nghĩa