Dịch nghĩa:
政府はその島にヘリコプターで物資を輸送した。
Chính phủ đã vận chuyển hàng hóa đến hòn đảo bằng trực thăng.
Từ vựng:
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
島
Đảo
đảo
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
資
Tư
tài sản; vốn
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
送
Tống
hộ tống; gửi