Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

握にぎりこぶしは、ストレスがあることを示しめししているかもしれません。
Nắm chặt tay có thể là dấu hiệu của stress.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

握り拳
にぎりこぶし
nắm đấm
ストレス
căng thẳng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
示す
しめす
(lấy ra và) chỉ; trình bày; nói; minh họa; làm rõ
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

握
Ác nắm; giữ; nặn sushi; hối lộ
示
Thị chỉ ra; biểu thị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật