Dịch nghĩa:

Có cách nào để kiểm tra sự có mặt của trứng không?

Hán tự:

Bài loại bỏ; loại trừ; trục xuất; từ chối; xếp hàng; sắp xếp
Noãn trứng; noãn; trứng cá
Hữu sở hữu; có
không có gì; không
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống