Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
授業
じゅぎょう
中
ちゅう
はほかの
人
ひと
に
話
はな
しかけてはいけません。
Trong giờ học, bạn không được nói chuyện với người khác.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
人
ひと
người; ai đó
話しかける
はなしかける
nói chuyện với (ai đó); bắt chuyện
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
人
Nhân
người
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện