Dịch nghĩa:
授業中に寝たりなんかしてないよ。ちょっと気を失ってただけさ。
Tôi không phải ngủ gật trong giờ học đâu, chỉ là hơi mất ý thức một chút thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
気
Khí
tinh thần; không khí
失
Thất
mất; lỗi