Dịch nghĩa:

Cách phát âm âm tiết kéo dài (ゃ ゅ ょ) và âm đôi (っ) nếu được thêm vào cũng có thể tham khảo.

Hán tự:

Ảo cong; vặn; méo; lệch
Âm âm thanh; tiếng ồn
Xúc kích thích; thúc giục; nhấn; yêu cầu; kích động
Xuất ra ngoài
Phương hướng; người; lựa chọn
Gia thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
Tam tham gia; đi; đến; thăm
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ