Dịch nghĩa:
批評家たちはその劇をあまり高く評価しなかった。
Các nhà phê bình không đánh giá cao vở kịch đó.
Từ vựng:
Hán tự:
批
Phê
phê bình; đánh giá
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
劇
Kịch
kịch; vở kịch
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả