Dịch nghĩa:
手紙のコピーをとるのも彼女の仕事だ。
Việc sao chép thư cũng là một phần công việc của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do