Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

手元てもとにあるものでがまんしなければならないだろう。
Có lẽ bạn phải chịu đựng với những gì mình có.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

手元
てもと
trong tầm tay; gần gũi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
我慢
がまん
chịu đựng; kiên nhẫn; bền bỉ; chịu đựng (với điều gì đó)
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

手
Thủ tay
元
Nguyên khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật