Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
手
て
は
清潔
せいけつ
にしておかないといけないんだよ。
Phải giữ tay sạch sẽ đấy nhé.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
手
て
tay; cánh tay
清潔
せいけつ
sạch; vệ sinh; hợp vệ sinh
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
手
Thủ
tay
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
潔
Khiết
trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm