Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
手
て
で
洗濯
せんたく
すると
大変
たいへん
だし、
時間
じかん
もかかる。
Giặt tay vừa vất vả vừa mất thời gian.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
手
て
tay; cánh tay
洗濯
せんたく
giặt giũ; giặt là
為る
する
làm
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
手
Thủ
tay
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian