Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
戦争
せんそう
のない
時代
じだい
が
来
く
るかもしれない。
Có thể sẽ đến một thời đại không có chiến tranh.
Ngữ pháp:
~ の ない N (~ no nai ~)
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ với dạng danh từ phủ định; 'N2 không N1'.
JLPT N2
Từ vựng:
戦争
せんそう
chiến tranh
無い
ない
không tồn tại
時代
じだい
thời kỳ; kỷ nguyên; thời đại
来る
くる
đến
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
来
Lai
đến; trở thành